salvia farinacea
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây xô thơm Texas: "Salvia farinacea" là tên khoa học của một loài cây thân thảo lâu năm, có nguồn gốc từ Texas và Mexico. Loài cây này thuộc họ Hoa môi (Lamiaceae), nổi bật với những bông hoa màu xanh lam đậm hoặc xanh tím, thường được trồng làm cây cảnh trong vườn hoặc làm hoa cắt cành.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Salvia farinacea is a popular plant in gardens due to its vibrant blue flowers. (Cây Salvia farinacea là loại cây phổ biến trong vườn nhờ những bông hoa xanh lam rực rỡ.)
- The intense blue of salvia farinacea attracts many bees and butterflies. (Màu xanh lam đậm của cây salvia farinacea thu hút nhiều ong và bướm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Salvia farinacea 'Victoria Blue'": Một giống cây trồng phổ biến của loài này, nổi tiếng với hoa màu xanh lam đậm.
- 'Victoria Blue' is a cultivar of salvia farinacea known for its compact growth and long blooming period. (Giống 'Victoria Blue' là một giống cây trồng của salvia farinacea, nổi tiếng với dáng phát triển nhỏ gọn và thời gian nở hoa dài.)
Biến thể và từ gần giống
Salvia (n): Chi cây xô thơm, bao gồm nhiều loài khác nhau, như Salvia officinalis (cây xô thơm dùng làm gia vị).
- Many species of salvia are grown for their ornamental flowers. (Nhiều loài cây trong chi salvia được trồng để lấy hoa trang trí.)
Farinacea (adj): Trong tiếng Latinh, từ này có nghĩa là "có bột" hoặc "phủ bột", ám chỉ lớp phấn trắng mịn trên lá hoặc thân của cây.
- The term 'farinacea' refers to the powdery coating on the leaves of this plant. (Thuật ngữ 'farinacea' ám chỉ lớp phấn phủ trên lá của loài cây này.)
Từ đồng nghĩa
- Cây xô thơm Texas: Tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho loài cây này.
- Mealy sage: Tên gọi tiếng Anh phổ biến khác, do lớp phấn trắng trên cây.
- Blue sage: Tên gọi dựa trên màu sắc hoa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "salvia farinacea", vì đây là tên thực vật học.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan trực tiếp đến loài cây này.